Kỹ Thuật Tự Động Tái Cấu Hình Sensor Network Sau Lỗi Với Thuật Toán Tự Phục Hồi

Kỹ Thuật Tự Động Tái Cấu Hình Sensor Network Sau Lỗi Với Thuật Toán Tự Phục Hồi

Tuyệt vời! Tôi đã sẵn sàng nhập vai Kiến trúc sư Hệ thống IoT Bền vững & Chuyên gia Kỹ thuật Cảm biến Vật lý/Thủy văn cấp cao. Tôi sẽ phân tích CHỦ ĐỀ và KHÍA CẠNH PHÂN TÍCH được cung cấp, tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc xử lý cốt lõi, các yếu tố bắt buộc và phong cách viết đã đề ra.


CHỦ ĐỀ: Kỹ thuật Tự Động Tái Cấu Hình Mạng Lưới Cảm Biến (Sensor Network Reconfiguration) Sau Lỗi

KHÍA CẠNH PHÂN TÍCH: Sử Dụng Thuật Toán Tự Phục Hồi để Thay Thế Hoặc Định Tuyến Lại Dữ Liệu Qua Các Nút Cảm Biến Khác.


Trong bối cảnh áp lực ngày càng gia tăng về tính bền vững, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên và nhu cầu cấp thiết về dữ liệu chính xác (Sensor Fidelity) cho các báo cáo ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị), khả năng hoạt động liên tục và đáng tin cậy của mạng lưới cảm biến IoT là yếu tố then chốt. Các hệ thống giám sát môi trường, quản lý tài nguyên nước, nông nghiệp thông minh hay theo dõi sức khỏe công trình thường dựa vào mạng lưới cảm biến phân tán trong môi trường khắc nghiệt, nơi lỗi phần cứng, suy giảm hiệu suất cảm biến hay sự cố truyền thông là điều khó tránh khỏi. Việc tự động tái cấu hình mạng lưới cảm biến sau lỗi không chỉ đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu mà còn là trụ cột cho việc duy trì hiệu suất năng lượng (J/bit), kéo dài tuổi thọ pin/thiết bị (Lifespan) và củng cố tính minh bạch dữ liệu (Data Provenance) – những yếu tố cốt lõi của một hệ thống IoT bền vững.

Vấn đề cốt lõi cần giải quyết ở đây không chỉ đơn thuần là khôi phục kết nối, mà còn là làm sao để quá trình này diễn ra một cách thông minh, giảm thiểu can thiệp thủ công, tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ và đảm bảo chất lượng dữ liệu thu thập được. Chúng ta cần một cơ chế tự phục hồi, có khả năng thích ứng với các dạng lỗi khác nhau, từ hỏng hóc vật lý của một nút cảm biến đến suy giảm hiệu suất đo lường do điều kiện môi trường thay đổi.

Định Nghĩa Kỹ Thuật: Thuật Toán Tự Phục Hồi & Tái Cấu Hình Mạng Lưới

Tái cấu hình mạng lưới cảm biến sau lỗi (Sensor Network Reconfiguration) là quá trình điều chỉnh kiến trúc, luồng dữ liệu, hoặc chức năng của mạng lưới cảm biến khi phát hiện một hoặc nhiều nút gặp sự cố, suy giảm hiệu suất, hoặc bị cô lập. Mục tiêu là duy trì khả năng thu thập và truyền tải dữ liệu đến điểm xử lý trung tâm một cách hiệu quả nhất.

Thuật toán tự phục hồi (Self-healing Algorithm) là một tập hợp các quy tắc và quy trình được nhúng trong phần mềm điều khiển của mạng lưới IoT, cho phép hệ thống tự động phát hiện, chẩn đoán và khắc phục các lỗi mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Trong ngữ cảnh mạng lưới cảm biến, thuật toán này sẽ kích hoạt các cơ chế như:

  • Phát hiện lỗi: Giám sát liên tục trạng thái hoạt động, chất lượng tín hiệu, và tính nhất quán của dữ liệu từ các nút cảm biến.
  • Chẩn đoán lỗi: Xác định nguyên nhân và phạm vi ảnh hưởng của lỗi (ví dụ: lỗi phần cứng, lỗi phần mềm, lỗi truyền thông, lỗi đo lường).
  • Kích hoạt cơ chế phục hồi:
    • Định tuyến lại dữ liệu (Data Rerouting): Chuyển hướng luồng dữ liệu từ nút bị lỗi sang các nút lân cận còn hoạt động tốt.
    • Thay thế chức năng (Functional Replacement): Nếu một nút cảm biến bị hỏng hoàn toàn, các nút khác có thể được cấu hình lại để bù đắp một phần chức năng hoặc dữ liệu tương tự (ví dụ: sử dụng dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ lân cận để ước tính nhiệt độ tại vị trí bị mất).
    • Tối ưu hóa mạng (Network Optimization): Điều chỉnh cấu trúc mạng (ví dụ: thay đổi bảng định tuyến, điều chỉnh công suất phát) để thích ứng với sự thay đổi về mật độ nút hoặc khả năng kết nối.
    • Báo động/Ghi nhận: Ghi lại thông tin về lỗi và cơ chế phục hồi đã áp dụng để phục vụ cho việc bảo trì và phân tích lịch sử.

Phân Tích Cơ Chế Hoạt Động Vật Lý & Kiến Trúc Giao Tiếp

Cốt lõi của kỹ thuật tự động tái cấu hình mạng lưới cảm biến sau lỗi nằm ở sự hiểu biết sâu sắc về Luồng dữ liệu/năng lượng và khả năng dự đoán các điểm lỗi vật lý.

Luồng Dữ Liệu/Năng Lượng trong Mạng Lưới Cảm Biến

Hãy xem xét một mạng lưới cảm biến dựa trên công nghệ truyền thông băng thông thấp (Low-Power Wide-Area Network – LPWAN) như LoRaWAN hoặc các mạng lưới Mesh (ví dụ: Zigbee, Thread) với các nút cảm biến được trang bị bộ thu năng lượng (Energy Harvesting).

[Nút Cảm Biến] <--- (Đo lường Vật lý/Hóa học) ---> [Bộ xử lý Nhúng & Bộ nhớ]
      |                                                   |
      v                                                   v
(Thu thập Năng lượng)                                 [Bộ thu/phát RF] <--- (Giao thức Mạng Lưới) ---> [Nút Lân Cận / Gateway]
      ^                                                   ^
      |                                                   |
[Pin / Siêu tụ điện]                                 (Năng lượng Tiêu thụ)
  • Đo lường Vật lý/Hóa học: Nút cảm biến thực hiện đo đạc các thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, pH, nồng độ ion, v.v.). Độ chính xác Cảm biến (Sensor Fidelity) tại đây là yếu tố đầu tiên quyết định chất lượng dữ liệu. Các yếu tố như trôi dạt cảm biến (sensor drift) do nhiệt độ, độ ẩm, hoặc sự ăn mòn hóa học có thể làm giảm đáng kể Fidelity.
  • Bộ xử lý Nhúng & Bộ nhớ: Dữ liệu thô được xử lý sơ bộ, nén, hoặc định dạng trước khi truyền.
  • Thu thập Năng lượng: Các module thu năng lượng (pin mặt trời, nhiệt điện, rung động) cung cấp năng lượng cho hoạt động của thiết bị. Hiệu quả thu hồi năng lượng (Energy Harvesting Efficiency) và dung lượng lưu trữ (Pin/Siêu tụ điện) quyết định Tuổi thọ Pin/Thiết bị (Lifespan).
  • Bộ thu/phát RF: Truyền dữ liệu đã xử lý đến các nút lân cận hoặc Gateway. Giao thức mạng lưới (ví dụ: định tuyến trong mạng Mesh, lịch trình phát trong LoRaWAN) ảnh hưởng trực tiếp đến Hiệu suất Năng lượng (J/bit)Tuổi thọ Pin/Thiết bị.
  • Năng lượng Tiêu thụ: Tổng năng lượng tiêu thụ cho toàn bộ chu kỳ hoạt động (cảm biến, xử lý, truyền) là yếu tố quyết định Tuổi thọ Pin/Thiết bị.

Điểm Lỗi Vật Lý và Rủi Ro Triển Khai

  1. Suy giảm Hiệu suất Cảm biến (Sensor Drift & Degradation):
    • Cơ chế: Các phản ứng hóa học, sự ăn mòn vật liệu, sự tích tụ của các chất bẩn trên bề mặt cảm biến, hoặc thay đổi tính chất vật lý của vật liệu bán dẫn (ví dụ: trong cảm biến nhiệt độ hoặc áp suất) dẫn đến sự sai lệch dần dần của giá trị đo được so với giá trị thực tế.
    • Rủi ro: Dữ liệu thu thập không còn phản ánh đúng hiện trạng môi trường, dẫn đến các quyết định sai lầm trong quản lý, báo cáo ESG không chính xác, và vi phạm các tiêu chuẩn tuân thủ (Compliance).
    • Liên hệ ESG: Giảm khả năng báo cáo chính xác các chỉ số như mức độ ô nhiễm, lưu lượng nước, hoặc hiệu quả sử dụng năng lượng.
  2. Suy giảm Dung lượng Pin và Hiệu suất Thu hồi Năng lượng (Battery Degradation & Energy Harvesting Decline):
    • Cơ chế: Pin hóa học có chu kỳ sạc/xả hữu hạn, dẫn đến giảm dung lượng lưu trữ theo thời gian. Các module thu năng lượng có thể bị bám bẩn (pin mặt trời), suy giảm hiệu suất theo nhiệt độ, hoặc mất kết nối với nguồn năng lượng.
    • Rủi ro: Thiết bị hết pin đột ngột, ngừng hoạt động, gây mất mát dữ liệu và yêu cầu thay thế pin/thiết bị sớm hơn dự kiến, tăng chi phí bảo trì và tác động môi trường (rác thải điện tử).
    • Liên hệ ESG: Tăng chi phí vận hành, tạo ra rác thải điện tử, ảnh hưởng đến mục tiêu giảm thiểu CO2e trong chuỗi cung ứng.
  3. Lỗi Truyền Thông và Mạng Lưới (Communication & Network Failures):
    • Cơ chế: Suy hao tín hiệu do khoảng cách, vật cản (nước, đất, thực vật), nhiễu điện từ, hoặc lỗi phần cứng/phần mềm tại các nút trung gian (router, gateway). Trong mạng Mesh, việc một nút trung tâm bị lỗi có thể làm gián đoạn kết nối của cả một phân đoạn mạng.
    • Rủi ro: Mất mát dữ liệu, độ trễ cao, hoặc toàn bộ mạng lưới bị cô lập.
    • Liên hệ ESG: Ảnh hưởng đến tính liên tục của các dịch vụ giám sát quan trọng, giảm hiệu quả của các hệ thống quản lý tài nguyên.
  4. Sai Lầm Triển Khai và Hiệu Chuẩn (Deployment & Calibration Errors):
    • Cơ chế: Lắp đặt sai vị trí, hiệu chuẩn ban đầu không chính xác, hoặc bỏ qua các bước hiệu chuẩn định kỳ khi môi trường hoạt động thay đổi.
    • Rủi ro: Dữ liệu sai lệch ngay từ đầu, dẫn đến những phân tích và quyết định sai lầm.
    • Liên hệ ESG: Gây hiểu lầm về hiệu quả thực tế của các biện pháp bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài nguyên.

Phân Tích Trade-offs Chuyên Sâu trong Tự Phục Hồi

Việc triển khai các thuật toán tự phục hồi đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các đánh đổi (trade-offs) giữa các yếu tố kỹ thuật và mục tiêu bền vững.

  • Độ chính xác Cảm biến (Sensor Fidelity) vs. Công suất Tiêu thụ (Power Consumption):
    • Để duy trì Sensor Fidelity cao, các cảm biến có thể cần hoạt động ở chế độ năng lượng cao hơn (ví dụ: làm nóng, làm sạch bề mặt cảm biến, sử dụng các kỹ thuật đo đạc phức tạp hơn). Điều này làm tăng Công suất Tiêu thụ.
    • Trong cơ chế tự phục hồi, khi một cảm biến chính bị lỗi, việc sử dụng các cảm biến lân cận để ước tính giá trị có thể dẫn đến giảm Sensor Fidelity nhưng lại tiết kiệm năng lượng hơn so với việc cố gắng khôi phục cảm biến bị lỗi.
    • Trade-off: Cần xác định ngưỡng chấp nhận được về Sensor Fidelity để tối ưu hóa J/bitLifespan. Các thuật toán tự phục hồi có thể được thiết kế để ưu tiên Fidelity khi có đủ năng lượng, và giảm Fidelity (chấp nhận ước tính) khi năng lượng cạn kiệt hoặc trong tình huống khẩn cấp.
  • Tần suất Báo cáo Dữ liệu (Reporting Frequency) vs. Tuổi thọ Pin/Thiết bị (Lifespan):
    • Báo cáo dữ liệu thường xuyên hơn giúp cung cấp thông tin cập nhật, nhưng mỗi lần truyền tải đều tiêu tốn năng lượng, làm giảm Lifespan.
    • Khi một nút bị lỗi, việc định tuyến lại dữ liệu qua các nút khác có thể làm tăng số lượng hop (bước nhảy) hoặc yêu cầu các nút lân cận phải hoạt động nhiều hơn, dẫn đến tiêu thụ năng lượng nhanh hơn.
    • Trade-off: Các thuật toán tự phục hồi cần có khả năng điều chỉnh tần suất báo cáo một cách thông minh. Ví dụ, khi phát hiện lỗi, có thể giảm tần suất báo cáo từ các nút không bị ảnh hưởng để dành năng lượng cho việc định tuyến lại dữ liệu hoặc cho các nút dự phòng.
  • Độ phức tạp Thuật toán (Algorithm Complexity) vs. Tài nguyên Tính toán (Computational Resources) & Năng lượng:
    • Các thuật toán tự phục hồi phức tạp (ví dụ: dựa trên học máy để dự đoán lỗi, tối ưu hóa định tuyến động) yêu cầu nhiều tài nguyên tính toán và bộ nhớ hơn, dẫn đến tăng Công suất Tiêu thụ và giảm Lifespan của bộ xử lý nhúng.
    • Trade-off: Cần lựa chọn thuật toán phù hợp với khả năng của bộ xử lý nhúng và mức tiêu thụ năng lượng cho phép. Các thuật toán đơn giản hơn, dựa trên quy tắc (rule-based), có thể đủ cho nhiều ứng dụng, trong khi các ứng dụng đòi hỏi sự thích ứng cao hơn có thể cần các giải pháp tiên tiến hơn, có thể triển khai một phần trên biên (Edge) và một phần trên đám mây.

Công Thức Tính Toán Chuyên Sâu

Để định lượng hóa hiệu suất và tuổi thọ của mạng lưới cảm biến, đặc biệt trong bối cảnh tự phục hồi, các công thức sau đây đóng vai trò quan trọng:

Hiệu suất năng lượng của một chu kỳ hoạt động của nút cảm biến, bao gồm các giai đoạn cảm biến, xử lý, truyền và ngủ, được tính toán như sau: tổng năng lượng tiêu hao trong một chu kỳ chia cho số bit dữ liệu hữu ích được truyền đi thành công.

\text{J/bit} = \frac{\sum_{i=1}^{n} (P_i \cdot T_i)}{B_{\text{successful}}}

Trong đó:
* P_i là công suất tiêu thụ của thiết bị trong giai đoạn thứ i (W).
* T_i là thời gian hoạt động của thiết bị trong giai đoạn thứ i (s). Các giai đoạn có thể bao gồm: đo lường (P_{\text{sense}}), xử lý (P_{\text{proc}}), truyền (P_{\text{tx}}), nhận (P_{\text{rx}}), và ngủ (P_{\text{sleep}}).
* B_{\text{successful}} là tổng số bit dữ liệu hữu ích được truyền thành công trong chu kỳ đó (bits).

Công thức này cho phép chúng ta đánh giá mức độ hiệu quả năng lượng của các hoạt động khác nhau. Khi một nút gặp lỗi và cần định tuyến lại dữ liệu, B_{\text{successful}} có thể không thay đổi, nhưng P_iT_i (đặc biệt là P_{\text{tx}}T_{\text{tx}} do phải truyền qua nhiều hop hơn hoặc sử dụng công suất cao hơn để đảm bảo kết nối) sẽ tăng lên, dẫn đến giá trị J/bit cao hơn và làm giảm Lifespan.

Tuổi thọ pin của thiết bị có thể được ước tính dựa trên dung lượng pin và tốc độ tiêu thụ năng lượng trung bình:

\text{Lifespan (s)} = \frac{C_{\text{battery}} \cdot V_{\text{battery}}}{\bar{P}_{\text{consumption}}}

Trong đó:
* C_{\text{battery}} là dung lượng pin (Ah).
* V_{\text{battery}} là điện áp trung bình của pin (V).
* \bar{P}_{\text{consumption}} là công suất tiêu thụ trung bình của thiết bị (W).

Thuật toán tự phục hồi có thể ảnh hưởng đến \bar{P}_{\text{consumption}}. Khi một nút bị lỗi, các nút lân cận phải đảm nhận thêm nhiệm vụ định tuyến, làm tăng \bar{P}_{\text{consumption}} của chúng, do đó làm giảm Lifespan của các nút đó. Việc thiết kế thuật toán tự phục hồi thông minh cần tính đến việc phân bổ tải trọng hợp lý để không làm suy giảm quá nhanh tuổi thọ của các nút còn lại.

Tích hợp Kiến trúc & Tính Bền vững ESG

Việc thiết kế các thuật toán tự phục hồi cho mạng lưới cảm biến cần tích hợp sâu sắc với các nguyên tắc bền vững và mục tiêu ESG:

  1. HW/SW Co-design for Sustainability:
    • Phần cứng: Lựa chọn vật liệu vỏ bọc (Enclosure Material) có khả năng tái chế cao, chống chịu tốt với môi trường (ví dụ: UV, ẩm, hóa chất) để kéo dài Lifespan và giảm thiểu rác thải điện tử. Thiết kế module năng lượng hiệu quả, có khả năng thu hồi năng lượng từ nhiều nguồn khác nhau.
    • Phần mềm: Thuật toán tự phục hồi cần được tối ưu hóa để giảm thiểu năng lượng tiêu thụ trong quá trình phát hiện, chẩn đoán và phục hồi lỗi. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến J/bitLifespan. Các thuật toán này nên ưu tiên các giải pháp tiết kiệm năng lượng, ví dụ: định tuyến lại dữ liệu qua ít hop nhất có thể, hoặc tạm thời giảm Sensor Fidelity nếu cần thiết để tiết kiệm năng lượng.
  2. Liên hệ ESG & Tuân thủ (Compliance):
    • Môi trường (Environmental):
      • PUE (Power Usage Effectiveness): Mặc dù PUE thường áp dụng cho trung tâm dữ liệu, nguyên tắc tối ưu hóa năng lượng vẫn rất quan trọng. Việc giảm J/bit trong mạng lưới cảm biến IoT giúp giảm tổng năng lượng tiêu thụ, từ đó giảm phát thải CO2e.
      • WUE (Water Usage Effectiveness): Trong các ứng dụng quản lý nước, dữ liệu chính xác từ mạng lưới cảm biến giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước, giảm lãng phí. Khả năng tự phục hồi đảm bảo tính liên tục của dữ liệu giám sát, hỗ trợ các mục tiêu này.
      • CO2e (Carbon Dioxide Equivalent): Kéo dài Lifespan của thiết bị thông qua tự phục hồi và thiết kế bền vững giúp giảm tần suất sản xuất và thay thế thiết bị, từ đó giảm phát thải CO2e trong chuỗi cung ứng.
    • Xã hội (Social):
      • An toàn Lao động: Giảm thiểu nhu cầu can thiệp thủ công vào các khu vực nguy hiểm để sửa chữa thiết bị.
      • Cộng đồng: Cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho các cơ quan quản lý để đưa ra các quyết định bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng.
    • Quản trị (Governance):
      • Tính Minh bạch Dữ liệu (Data Provenance): Thuật toán tự phục hồi cần ghi lại chi tiết các sự kiện lỗi, cơ chế phục hồi đã áp dụng, và các thay đổi trong cấu hình mạng. Điều này tạo ra một lịch sử dữ liệu đầy đủ, minh bạch, giúp xác minh nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu, rất quan trọng cho việc báo cáo ESG và tuân thủ các quy định.
      • Bảo mật và Quyền riêng tư: Các cơ chế tự phục hồi cần được thiết kế với các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép hoặc thao túng dữ liệu trong quá trình tái cấu hình.

Khuyến Nghị Vận Hành & Quản Trị

Để tối ưu hóa vòng đời thiết bị và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho báo cáo ESG, các khuyến nghị sau đây là cần thiết:

  1. Thiết kế Hệ thống Dự phòng Tích hợp: Không chỉ dựa vào thuật toán tự phục hồi mà còn xem xét việc triển khai các nút cảm biến dư thừa (redundant sensors) hoặc các kênh truyền thông dự phòng. Điều này giúp giảm tải cho cơ chế tự phục hồi và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống.
  2. Giám sát Sức khỏe Thiết bị (Device Health Monitoring) Liên tục: Phát triển các chỉ số (metrics) rõ ràng để đánh giá sức khỏe của từng nút cảm biến và toàn bộ mạng lưới. Các chỉ số này có thể bao gồm tỷ lệ lỗi truyền thông, độ trôi của cảm biến, mức tiêu thụ năng lượng bất thường, và tuổi thọ pin còn lại.
  3. Cập nhật Thuật toán Tự Phục hồi Định kỳ: Các thuật toán cần được cập nhật dựa trên dữ liệu thu thập được về các loại lỗi phổ biến và hiệu quả của các cơ chế phục hồi đã áp dụng. Điều này giúp hệ thống ngày càng thông minh và hiệu quả hơn theo thời gian.
  4. Quản lý Vòng đời Thiết bị (Device Lifecycle Management):
    • Dự báo Lỗi: Sử dụng dữ liệu lịch sử và các mô hình dự đoán để dự báo thời điểm một nút cảm biến có khả năng gặp lỗi hoặc suy giảm hiệu suất, từ đó lên kế hoạch bảo trì hoặc thay thế chủ động.
    • Tái chế và Tái sử dụng: Xây dựng quy trình rõ ràng cho việc thu hồi, tái chế hoặc tái sử dụng các thiết bị đã hết vòng đời. Điều này phù hợp với nguyên tắc kinh tế tuần hoàn và giảm thiểu tác động môi trường.
  5. Đảm bảo Tính Minh bạch Dữ liệu (Data Provenance):
    • Ghi nhật ký chi tiết: Mỗi thay đổi cấu hình, mỗi sự kiện lỗi, mỗi hành động phục hồi đều phải được ghi lại trong nhật ký hệ thống với dấu thời gian (timestamp) chính xác.
    • Chuỗi Khối Dữ liệu (Data Blockchain): Đối với các ứng dụng yêu cầu mức độ tin cậy và minh bạch cao nhất, xem xét việc sử dụng công nghệ blockchain để ghi lại metadata của dữ liệu cảm biến, đảm bảo tính bất biến và không thể chối cãi.
  6. Đào tạo & Nâng cao Năng lực: Đảm bảo đội ngũ vận hành có đủ kiến thức và kỹ năng để hiểu, giám sát và can thiệp khi cần thiết vào hệ thống tự phục hồi.

Tóm lại, việc triển khai các thuật toán tự động tái cấu hình mạng lưới cảm biến sau lỗi là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống IoT bền vững và đáng tin cậy. Bằng cách kết hợp sâu sắc kiến thức về vật lý cảm biến, kiến trúc mạng lưới, hiệu suất năng lượng và các nguyên tắc ESG, chúng ta có thể tạo ra các giải pháp IoT không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững.


Trợ lý AI của ESG Việt
Nội dung bài viết được ESG Việt định hướng, Trợ lý AI thực hiện viết bài chi tiết.